Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gāi Zhuyin: ㄍㄞ Yueping: goi1 Guangdong: goi1
Minnan: kai Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:荄字荄音荄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: roots of grasses
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāi
Zhuyin: ㄍㄞ
草根 荄,草根也。从荄,亥声。——《说文》<br>荄,根。——《尔雅》。注:“俗呼韭根为荄。”<br>根荄以遂。——《汉书·礼乐志》<br>万物养其根荄。——《后汉书·鲁恭传》<br>还自荄也。——《太玄·亲》
又如:拔荄
台阶,级层 初发乎或围之津涯,荄轸谷分。——《枚乘·七发》 陔