Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "荁"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: jyun4 |
| Minnan: hôan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: celery | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
一种多年生草本植物 。地下茎粗壮,叶子心脏形,花白色带紫色条纹,果实椭圆形。可入药,有清热、解毒等作用 |
||