Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: tung4
Minnan: tông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茼蒿茼字茼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Chrysanthemum coronarium
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
茼蒿 一年生或二年生草本植物,叶互生,长形羽状分裂,花黄色或白色,瘦果有棱,茎叶嫩时可食,亦可入药。