Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ Yueping: gong1 Guangdong: gong1
Minnan: kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茳芏茳蓠茳字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Cyperus malaccensis, short-leaved Malacca galingale
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāng
Zhuyin: ㄐㄧㄤ
茳芏 多年生草木植物,茎三棱形,叶细长,开绿褐色小花,茎可编席。
茳蓠 一种藻类植物。亦作"江蓠"。