Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "茞"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chén | Zhuyin: ㄔㄣˊ | Yueping: | Guangdong: coi2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沅茞澧兰 | ||
| Thành ngữ: | 沅茞澧兰 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fragrant plant; angelica | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chén Zhuyin: ㄔㄣˊ |
古书上说的一种草。 姓。 |
||