Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "茚"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yìn | Zhuyin: ㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: jan3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: indene | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ |
很易聚合的一种烃类液体 C9H8,由煤焦油蒸馏或石油裂解制得,主要用于制备树脂 |
||