Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茐字茐音茐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
曾作“葱”的简化字,后停用。