Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hū Zhuyin: ㄏㄨ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苸字苸音苸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hū
Zhuyin: ㄏㄨ
古书上说的一种草。
草多。