Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "苶"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: nié | Zhuyin: ㄋㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: nip6 |
| Minnan: liap | Chaozhou: | Tang: nep net njiɛt | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 发苶嵬苶疲苶羸苶苶然苶靡衰苶 | ||
| Thành ngữ: | 苶然沮丧 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: weary; tired | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nié Zhuyin: ㄋㄧㄝˊ |
疲倦 苶然疲役而不知其所归。——《庄子·齐物论》 又如:发苶;苶然(疲惫的样子;也形容衰落不振);苶然沮丧(精神颓丧);苶靡(疲惫萎靡) |
||