Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jū Zhuyin: ㄐㄩ Yueping: Guangdong: zeoi1
Minnan: chhu、chu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:且苴佉苴含苴土苴敝苴栖苴苴布苴服苴杖苴枲苴秸苴绖苴茅苴衰苴麻草苴蒲苴藞苴
Thành ngữ:苞苴公行苞苴竿牍补苴罅漏补苴调胹
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sackcloth; female hemp plant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jū
Zhuyin: ㄐㄩ
(形声。从艸,且声。本义:鞋底的草垫,用以垫鞋底)
同本义 冠虽敝不以苴履。——《汉书》
青麻的子实 七月食瓜,八月断壶。九月叔苴,采荼薪樗,食我农夫。——《诗·幽风·七月》
结子的麻,或粗黄麻布 。如:苴布(用麻制的粗布);苴服(粗布做的衣服);苴枲(苴,雌麻;枲,雄麻。此指用麻布所制的丧服)
粗劣;粗恶 。如:苴服(粗劣的衣服)
Pinyin 2: zū
Zhuyin: ㄗㄨ
如:苴稭(古代祭祀时用作陈列祭品的草席) 葅