Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nǐ Zhuyin: ㄋㄧˇ Yueping: Guangdong: nei5
Minnan: ní Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苨苨荠苨苨字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
〔~~〕茂盛。
〔荞~〕中药草名,亦称“甜桔梗”。