Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: níng Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ Yueping: chyu5 Guangdong: qu5
Minnan: lêng、thú、tōe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桑苧漚苧白苧苧蘿苧蒲苧痲桑苧經桑苧翁白苧歌白苧衫白苧詞棠苧襴衫
Thành ngữ:
Xiehouyu:苧裡的馬蜂----不是好惹的苧裡的馬蜂----惹不起
Nghĩa tiếng Anh: China grass, ramie (Boehmeria nivea)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: níng
Zhuyin: ㄋㄧㄥˊ
一种有机化合物 ,分子式C10H16,是一种有香味的液体。存在于柑橘类的果皮中,供制香料