Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: yi5 Guangdong: yi5
Minnan: í Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桴苡苡仁苡米薏苡薏苡谤薏苡明珠薏苡蒙谤
Thành ngữ:薏苡之嫌薏苡之疑薏苡之谗薏苡之谤薏苡兴谤薏苡明珠薏苡蒙谤
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: barley
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
——见“薏苡”(yìyǐ)。如:薏仁(薏苡之仁);薏米(苡仁)