Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ Yueping: muk9 Guangdong: mug6
Minnan: Chaozhou: Tang: miuk
Thứ tự nét:
Từ:苜蓿苜字苜音
Thành ngữ:苜蓿盘空
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: clover
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mù
Zhuyin: ㄇㄨˋ
苜蓿 多年生草本植物,叶子长圆形,花紫色,结荚果,可以喂牲口,做肥料。嫩苗可食。