Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qǐng Zhuyin: ㄑㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: king2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苘麻苘麻块苘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Indian mallow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐng
Zhuyin: ㄑㄧㄥˇ
苘麻 a.一年生草本植物,茎直立,茎皮的纤维可以做绳子。种子可入药。b.这种植物的茎皮的纤维。