Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: chyu5 Guangdong: qu5
Minnan: thú、tōe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桑苎沤苎白苎苎萝苎蒲苎麻桑苎经桑苎翁白苎歌白苎衫白苎词棠苎襕衫
Thành ngữ:
Xiehouyu:苎里的马蜂----不是好惹的苎里的马蜂----惹不起
Nghĩa tiếng Anh: china grass, ramie
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ
苎麻 。如:白苎(白色的苎麻);苎衣(苎麻布制成的衣服。比喻粗布衣);苎蒲(苎麻和蒲草。可编织成斗笠)
即“荆三棱”
色白如苎麻的 危亭望极,草色天涯,以鬃侵半苎。——吴文英《莺啼序》