Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "苌"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:萇 |
| Pinyin: cháng | Zhuyin: ㄔㄤˊ | Yueping: cheung4 | Guangdong: cêng4 |
| Minnan: tiông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 苌弘碧血苌弘苌楚 | ||
| Thành ngữ: | 苌弘化碧苌弘碧血 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: star fruit, Averrhoa carambola; surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cháng Zhuyin: ㄔㄤˊ |
即苌楚 。羊桃的别名。中华猕猴桃的古名 姓 |
||