Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "苋"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:莧 |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: yin6 | Guangdong: yin6 |
| Minnan: hēng、hiān | Chaozhou: hoin7 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 人苋猪苋白苋石苋苋尔苋菜苋陆藜苋野苋马苋马齿苋鼠齿苋 | ||
| Thành ngữ: | 白苋紫茄 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: amaranth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
苋属植物的泛称 斋前自种白苋紫茄。——《南史》 又如:白苋;刺苋 |
||