Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: biàn Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: bin6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:苄基苄字苄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: benzyl
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biàn
Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ
苄基 一种有机化合物的基,亦称"苯甲基"。