Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: chhiong、chóng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冲苁苁蓉茏苁肉苁蓉草苁蓉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Cistanche deserticola, desert-broomrape
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
苁蓉 寄生植物"草苁蓉"和"肉苁蓉"的统称。草苁蓉亦称"列当";肉苁蓉茎和叶黄褐色,茎可入药。