Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: ǎo Zhuyin: ㄠˇ Yueping: Guangdong: ou3
Minnan: iau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芺字芺音芺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎo
Zhuyin: ㄠˇ
即苦芺 ,亦称钩芺。一种菊科蓟属的宿根草(Cirsium ovalifolium),叶有锐锯齿,初生可食