Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "芩"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qín | Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ | Yueping: | Guangdong: kam4 |
| Minnan: khîm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 条芩黄芩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Phragmites japonicus | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ |
黄芩 芩,芩草也。——《说文》<br>食野之芩。——《诗·小雅·鹿鸣》 古书上指芦苇一类的植物。多年生草本植物,叶子对生,披针形,开淡紫色花。根黄色,中医入药,有清热祛湿等作用 |
||