Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: kap9/gap7 Guangdong: keb6/geb1
Minnan: ki̍p Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:白芨谷芨芨芨草
Thành ngữ:
Xiehouyu:路边的芨芨草----看不上眼
Nghĩa tiếng Anh: Chinese ground orchid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
堇草,即陆英 。忍冬科,灌木状草本、野生。全草治跌打损伤,故又称接骨草。如:芨芨草