Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wén Zhuyin: ㄨㄣˊ Yueping: Guangdong: man4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芒芠芠字芠音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wén
Zhuyin: ㄨㄣˊ
〔芒~〕古人指宇宙形成前的混沌状态。
古书上说的一种草。