Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ Yueping: Guangdong: hat1
Minnan: gut、khit Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芞字芞音芞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
古书上说的一种香草。亦称“揭车”。