Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "芚"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tún | Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ | Yueping: | Guangdong: tyun4 |
| Minnan: thun、tûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: green sprout; foolish | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tún Zhuyin: ㄊㄨㄣˊ |
(草木)初生:“春木之~兮。” |
||
| Pinyin 2: chūn Zhuyin: ㄔㄨㄣ |
浑然无所知:“众人役役,圣人愚~。” |
||