Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "芗"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xiāng | Zhuyin: ㄒㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: hoeng1 |
| Minnan: hiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 膋芗膻芗芗剧芗合芗泽芗脯芗萁芬芗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fragrant smell of grain; aromatic | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ |
谷香 芗,谷气也。——《说文新附》<br>黍曰芗合,粱曰芗萁。——《礼记·曲礼下》<br>炷芗于手项以送公葬者凡百余人。——《司马温公神道碑》 用以调味的香草 雏烧,雉,芗无蓼。——《礼记》。郑玄注:“苏荏之属也。” 又如:芗脯(把猪羊放在小鼎中烹煮,使它香美) |
||