Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qǐ Zhuyin: ㄑㄧˇ Yueping: Guangdong: hei2
Minnan: í、khí、kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枸芑芑字芑音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: white millet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐ
Zhuyin: ㄑㄧˇ
一种良种谷子,白芑 。也叫白粱粟 芑,白苗。——《尔雅》<br>芑,白苗嘉谷也。——《说文》<br>维糜维芑。——《诗·大雅·生民》
有机化合物环己间二烯的简称 。分子式 C6H8
野菜之一种,味苦。
木名,枸杞 其下多荆芑。——《山海经·东山经》 杞