Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ Yueping: Guangdong: wu6
Minnan: hō· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芐字芐音芐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hù
Zhuyin: ㄏㄨˋ
即地黄,一种药草。
Pinyin 2: xià
Zhuyin: ㄒㄧㄚˋ
蒲席:“~剪不纳。”
姓。