Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "芍"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: sháo | Zhuyin: ㄕㄠˊ | Yueping: jeuk8/cheuk8 | Guangdong: zêg3/cêg3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 芍药红芍药芍药赠芍赤芍 | ||
| Thành ngữ: | 采兰赠芍 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: peony; water chestnuts | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ |
另见sháo |
||