Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "芊"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qiān | Zhuyin: ㄑㄧㄢ | Yueping: chin1 | Guangdong: qin1 |
| Minnan: chhian、chhiàn | Chaozhou: | Tang: tsen | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 森森芊芊眠芊芊丽芊眠芊瞑芊绵芊芊芊萰芊蔚萋芊葱芊谸芊郁芊青芊 | ||
| Thành ngữ: | 郁郁芊芊郁郁芊芊 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: exuberant and vigorous foliage | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ |
草木茂盛的样子 。如:芊蔚(草木茂盛的样子) 碧绿色 。如:芊芊 |
||