Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gān Zhuyin: ㄍㄢ Yueping: Guangdong: gon1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芉字芉音芉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎn
Zhuyin: ㄍㄢˇ
薏苡子。