Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chāi Zhuyin: ㄔㄞ Yueping: Guangdong: ngaai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芆字芆音芆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāi
Zhuyin: ㄔㄞ
古书上说的一种草。
Pinyin 2: chā
Zhuyin: ㄔㄚ
草芽。