Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "芄"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 艹 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: wán | Zhuyin: ㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: jyun4 |
| Minnan: hôan、òan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 芄兰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a sedgy plant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wán Zhuyin: ㄨㄢˊ |
芄兰 多年蔓生草本植物,断之有白汁,可食。叶对生,心脏形。花白色,有紫色斑点。茎、叶和种子均可入药。 |
||