Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nǎi Zhuyin: ㄋㄞˇ Yueping: Guangdong: naai5
Minnan: jêng Chaozhou: ni5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芋艿艿字艿音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (芋艿) taro
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎi
Zhuyin: ㄋㄞˇ
——见“芋艿”(yùnǎi):即芋头
Pinyin 2: rèng
Zhuyin: ㄖㄥˋ
乱草;杂草 艿,艿草也。从草,乃声。…字亦作芿。——《说文》<br>藉艿燔林。——《列子·黄帝》
又如:艿稗(泛指杂草。亦以喻芜杂的事物)
另见nǎi