Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 镶嵌结构
Pinyin: cao Zhuyin: ㄘㄠ˙ Yueping: Guangdong: cou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斗艹演艹茭艹诗艹进艹遗艹依艹附木
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: grass; Kangxi radical 140
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎo
Zhuyin: ㄠˇ
草 用作偏旁。俗称“草头”或“草字头”。