Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 色 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: hut、pu̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:怒艴愧艴艴字
Thành ngữ:艴然不悦艴然大怒
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the countenance changing
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
艴然 生气的样子~然不乐。 曾、西艴然不悦。--《孟子》