Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cáo Zhuyin: ㄘㄠˊ Yueping: Guangdong: cou4
Minnan: chô、chō Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:艚子鸣艚艚字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ship
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cáo
Zhuyin: ㄘㄠˊ
漕运所用的船舶。
泛指小船。
艚子