Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: cāng Zhuyin: ㄘㄤ Yueping: chong1 Guangdong: cong1
Minnan: chhng、chhong Chaozhou: ceng1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:坐艙頭艙客艙座艙房艙機艙火艙統艙耳艙艙位艙室船艙貨艙通艙壓艙石太空艙氣密艙登陸艙
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hold of ship; cabin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cāng
Zhuyin: ㄘㄤ