Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: niàn Zhuyin: ㄋㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: nim6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:油艌艌字艌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to caulk
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niàn
Zhuyin: ㄋㄧㄢˋ
用桐油和石灰填补船缝:“中流舟漏……舟得近岸,~之而行。”