Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ Yueping: Guangdong: maang5
Minnan: béng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:舴艋艋字艋音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small boat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: měng
Zhuyin: ㄇㄥˇ
——“舴艋”(zéměng):小船