Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ Yueping: ting5/teng5 Guangdong: ting5/téng5
Minnan: théng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:划艇刳艇办艇孤艇快艇汽艇游艇潜艇炮艇烟艇皮艇短艇舰艇艇只艇子艇板吊艇架宨舲艇
Thành ngữ:
Xiehouyu:竹竿撑舰艇----划不来潜水艇下水----深人浅出
Nghĩa tiếng Anh: small boat, dugout, punt
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ
(形声。从舟,廷声。本义:轻便小船)
同本义 岸上无人小艇斜。——唐·孙光宪《竹枝词》<br>以小艇游庙中。——宋·陆游《过小孤山大孤山》
又如:游艇;救生艇;橡皮艇;鱼雷艇;艇板(跳板);艇子(小船;亦指船夫)
大船 。
如:登陆艇;潜水艇