Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiá Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ Yueping: Guangdong: gaap3
Minnan: kah、kap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:舺字舺音舺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: place name in Đài Loan, Taipei; a boat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiá
Zhuyin: ㄒㄧㄚˊ
〔艋(
船。m噉g)~〕旧地名,在今中国台湾省台北市。