Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gě Zhuyin: ㄍㄜˇ Yueping: go2/ho2 Guangdong: go2/ho2
Minnan: khó、ko Chaozhou: Tang: gɑ̌
Thứ tự nét:
Từ:仙舸单舸峨舸斋舸方舸游舸百舸素舸诗舸走舸轻舸连舸青舸鱼舸鹢舸龙舸凌风舸
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: large boat, barge
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gě
Zhuyin: ㄍㄜˇ
(形声。从舟,可声。本义:大船)
同本义 看万山红遍,层林尽染;漫江碧透,百舸争流。——毛泽东《沁园春·长沙》
又如:;舸舰(大船,巨舰);
小船,也泛指船 又豫备走舸,各系大船后。——《三国志》