Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "舲"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 舟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: | Tang: leng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 回舲宨舲艇扬舲斋舲楚舲舲舟舲船风舲鱼舲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small boat with windows; houseboat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
有窗的小船 舲,舟上有窗。——《广韵》<br>乘舲船余上沅兮,齐吴榜以击汰。——《楚辞·九章·涉江》 泛指小船 越舲蜀艇,不能无水而浮。——《淮南子·俶真》 |
||