Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bǎn Zhuyin: ㄅㄢˇ Yueping: baan2 Guangdong: ban2
Minnan: pán Chaozhou: bang2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:舢舨舨字舨音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a sampan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǎn
Zhuyin: ㄅㄢˇ
——“舢舨” (shānbǎn) 。见“舢板”