Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 舟 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: Guangdong: ngai5
Minnan: gí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:舣楫舣字舣音
Thành ngữ:南舣北驾
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to moor a boat to the bank
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
使船靠岸 。如:舣舟(舣船,舣舶。船只停靠岸边);舣楫(划船靠岸)