Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "舡"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 舟 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuán | Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: hong1 |
| Minnan: hông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 戈舡棹舡楼舡军泷舡课舡马舡鸭头舡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: boat, ship | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuán Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ |
船,俗作舡。——《集韵》<br>那日叫了一只小舡,在水西门起行。——《儒林外史》 船 姓 |
||