Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 舌 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǎn Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: gun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:舘字舘音舘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a mansion; a building
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǎn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˇ