Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "舋"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 臼 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xìn | Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: jan6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 伺舋兆舋冤舋咎舋奸舋嫌舋灾舋烹舋瑕舋羹舋肉舋舋迹舋鏬舋闻罕漫舋难舋雓舋面舋鼓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: split; (Cant.) a mark, trace | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xìn Zhuyin: ㄒㄧㄣˋ |
釁 玉的裂缝。 嫌隙;感情上的裂缝。 罪过。 动。 |
||